Kiểu râu cho mặt trái xoan

Mặt trái xoan

Tỷ lệ cân đối, quai hàm bo tròn nhẹ, khuôn mặt dài hơn bề ngang một chút. Dáng chuẩn: phần lớn kiểu râu cứ thế mà hợp.

Cần nhắm tới điều gì

Không có gì để sửa, nên hãy chọn theo tính cách và ngân sách chăm sóc thay vì theo hình học. Chỉ tránh những thái cực có thể phá vỡ sự cân bằng.

Những kiểu chạy tốt (37)

Râu quai nón (Full Beard)

Râu quai nón (Full Beard)

Mọc kín và nối liền: điểm gốc mà mọi kiểu khác đều tỉa ra từ đó.

Râu công sở (Corporate Beard)

Râu công sở (Corporate Beard)

Râu quai nón giữ ngắn và dày, gọn gàng đủ để bước vào bất kỳ phòng họp nào.

Râu hộp ngắn (Short Boxed Beard)

Râu hộp ngắn (Short Boxed Beard)

Râu quai nón ngắn dựng quanh đường má thấp và kẻ sắc: cái khung mới là điểm chính.

Balbo

Balbo

Một mảng râu cằm đứng rời cùng bộ ria tách biệt, giữa chúng là khoảng trống sạch.

Van Dyke

Van Dyke

Râu cằm vuốt nhọn cùng bộ ria tách rời, chất họa sĩ từ cái tên đến bản chất.

Râu mỏ neo (Anchor)

Râu mỏ neo (Anchor)

Râu cằm men theo quai hàm như một mỏ neo, đội trên đầu là bộ ria tách rời.

Râu vòng tròn (Circle Beard)

Râu vòng tròn (Circle Beard)

Ria mép và râu cằm nối thành một vòng sạch quanh miệng.

Royale

Royale

Một bộ ria cùng dải râu hẹp dưới môi: lối tối giản của cung đình Pháp.

Râu Imperial

Râu Imperial

Chùm râu cằm nuôi dài và có uy, ria mép tùy chọn nhưng đúng truyền thống.

Beardstache

Beardstache

Bộ ria dày nổi bật trên nền râu lún phún có chủ ý: tương phản là toàn bộ ý tưởng.

Bandholz

Bandholz

Bộ "yeard": râu quai nón nuôi qua mốc nửa năm, chỉ được tạo dáng bằng sự kiên nhẫn.

Garibaldi

Garibaldi

Bộ râu rộng, đáy bo tròn, dài cỡ một bàn tay: chất phóng khoáng đặt trên nền trật tự.

Verdi

Verdi

Bộ râu tròn được chăm kỹ dưới một bộ ria tạo kiểu riêng: tương phản cỡ nhà hát opera.

Râu đuôi vịt (Ducktail)

Râu đuôi vịt (Ducktail)

Râu quai nón vuốt thon về một chóp gọn dưới cằm, chuộng độ tinh hơn độ dày.

Râu mũi xẻng (Spade Beard)

Râu mũi xẻng (Spade Beard)

Bộ râu được tạc thành một chóp rộng với hai bên phẳng, giống đúng dụng cụ mang tên nó.

Râu Viking

Râu Viking

Dài, nặng, thường tết bím: bộ râu như một lời tuyên bố chứ không phải một lựa chọn chăm sóc.

Râu bụi (Scruffy Beard)

Râu bụi (Scruffy Beard)

Vài tuần râu mọc với đường viền để mềm: sự cẩu thả có tính toán.

Tóc mai nối ria (Friendly Mutton Chops)

Tóc mai nối ria (Friendly Mutton Chops)

Tóc mai rậm được nối bằng một bộ ria, chỉ chừa mỗi cằm để trần.

Cạo sạch (Clean Shaven)

Cạo sạch (Clean Shaven)

Không râu chút nào: đường nền để so sánh mọi kiểu khác trên trang này.

Râu dê (Goatee)

Râu dê (Goatee)

Chỉ râu cằm, không ria mép, và là cách sắc bén nhất để thêm chiều dài cho quai hàm mềm.

Râu lún phún nhẹ (Light Stubble)

Râu lún phún nhẹ (Light Stubble)

Hai đến bốn ngày râu mọc: kiểu tốn ít công nhất mà vẫn trông có chủ ý.

Râu lún phún đậm (Heavy Stubble)

Râu lún phún đậm (Heavy Stubble)

Khoảng mười ngày râu mọc: dày hơn một lớp bóng, vẫn còn xa mới thành cam kết nuôi râu.

Chùm râu cằm (Chin Puff)

Chùm râu cằm (Chin Puff)

Một cột râu hẹp từ dưới môi xuống chóp cằm, không gì khác.

Viền quai hàm (Chin Strap)

Viền quai hàm (Chin Strap)

Một đường râu mảnh men theo quai hàm từ tai này sang tai kia, hai má để sạch.

Soul Patch

Soul Patch

Một chùm nhỏ ngay dưới môi dưới, bộ râu của người tối giản.

Tóc mai rậm (Mutton Chops)

Tóc mai rậm (Mutton Chops)

Hai bên tóc mai đồ sộ chiếm lấy má, cằm và ria cạo sạch.

Ria mép Handlebar

Ria mép Handlebar

Nuôi dài và vuốt sáp cuộn ngược hai đầu: bộ ria trở thành một món thủ công.

Ria mép Chevron

Ria mép Chevron

Bộ ria của người lao động, dày và đầy, phủ kín mép môi trên.

Ria mép Walrus

Ria mép Walrus

Bộ ria khổng lồ phủ trùm toàn bộ môi trên, không nhân nhượng theo đúng thiết kế.

Ria mép kẻ chỉ (Pencil)

Ria mép kẻ chỉ (Pencil)

Một đường mảnh kẻ ngay trên môi: Hollywood xưa gói trong một nét.

Ria mép móng ngựa (Horseshoe)

Ria mép móng ngựa (Horseshoe)

Bộ ria đầy đặn với hai nhánh mọc thẳng xuống qua miệng tới quai hàm.

Ria mép Anh (English)

Ria mép Anh (English)

Sợi ria dài kéo thẳng sang hai bên, đầu vuốt nhọn, phần giữa hẹp.

Fu Manchu

Fu Manchu

Hai đuôi dài mọc từ khóe môi và buông tự do qua khỏi cằm.

Ria mép Dalí

Ria mép Dalí

Hai đầu mảnh vuốt sáp dựng ngược lên cao: chủ nghĩa siêu thực mang được trên mặt.

Ria mép Hungary

Ria mép Hungary

To, rậm, rẽ giữa rồi chải sang hai bên: sự phóng khoáng mang dáng trang trọng.

Ria mép chụp đèn (Lampshade)

Ria mép chụp đèn (Lampshade)

Một hình thang được tỉa gọn dừng lại ở hai khóe miệng, ngăn nắp như một kiểu tóc.

Zappa

Zappa

Bộ ria đầy đặn rủ qua hai khóe miệng cùng một soul patch bên dưới.

Để râu có hợp không?

Mọi kiểu râu trên trang này, render trên ảnh của bạn trong vài giây.

Để râu có hợp không? →